

Kongsvinger
Thuộc giải đấu: Hạng Hai Na Uy
Thành phố: Kongsvinger
Năm thành lập: 1892
Sân vận động:Gjemselund Stadion
Phong độ:









🎯 Top Kiến tạo

R. Christiansen
Na Uy


A. Dybevik
Na Uy


L. Langrekken
Na Uy

🥇 Top Goal

L. Langrekken
Na Uy


D. Job
Nigeria


R. Christiansen
Na Uy

⭐ Top MVP

D. Job
Nigeria


A. Dybevik
Na Uy


R. Christiansen
Na Uy

| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 13 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 9 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 2 trận |
| ❌Bại (Losses) | 2 trận |
| %Thắng (Win rate) | 69% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 33 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 15 |
| 🔢Hiệu số (GD) | +18 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 56% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 74 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 192 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 10 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 0 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 6.869999885559082 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 3 trận | 5 trận | 2 trận | 8 trận | 5 trận | 4 trận | 1 trận | 1 trận | 1 trận | 1 trận | 0 trận | 2 trận |



















