
Kolding IF - Đội hình, kết quả và thống kê
🎯 Top Kiến tạo
- 3 kiến tạo
G. Friberg
Thuỵ Điển - 2 kiến tạo
A. Nørager
Đan Mạch - 1 kiến tạo
H. Höllsberg
Đan Mạch
🥇 Top Goal
- 4 bàn
S. Yateke
Trung Phi - 2 bàn
H. Höllsberg
Đan Mạch - 2 bàn
I. Tånnander
Đan Mạch
⭐ Top MVP
- 2 trận
T. Augustinus-Jensen
Đan Mạch - 2 trận
A. Nørager
Đan Mạch - 1 trận
H. Höllsberg
Đan Mạch
| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 24 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 9 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 7 trận |
| ❌Bại (Losses) | 8 trận |
| %Thắng (Win rate) | 38% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 50 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 31 |
| 🔢Hiệu số (GD) | +19 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 47% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 133 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 299 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 26 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 2 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 0 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 2 trận | 2 trận | 2 trận | 6 trận | 5 trận | 3 trận | 2 trận | 2 trận | 2 trận | 3 trận | 2 trận | 3 trận |