Kolding IF
Denmark flagDenmark

Kolding IF

Thuộc giải đấu: Hạng Nhất Đan Mạch
Thành phố: Kolding
Năm thành lập: 1895
Sân vận động:Autocentralen Park
Phong độ:
Lose
Win
Lose
Lose
Draw
🎯 Top Kiến tạo
A. Nørager
A. Nørager
Đan MạchĐan Mạch
4 kiến tạo
I. Tånnander
I. Tånnander
Đan MạchĐan Mạch
3 kiến tạo
M. Saaby
M. Saaby
Đan MạchĐan Mạch
3 kiến tạo
🥇 Top Goal
V. Morozov
V. Morozov
BelarusBelarus
10 bàn
I. Tånnander
I. Tånnander
Đan MạchĐan Mạch
6 bàn
Top MVP
I. Tånnander
I. Tånnander
Đan MạchĐan Mạch
5 trận
V. Morozov
V. Morozov
BelarusBelarus
5 trận
M. Saaby
M. Saaby
Đan MạchĐan Mạch
4 trận
Thành tíchGiá trị
🏟️Trận đấu (Total match)35 trận
Thắng (Wins)12 trận
🤝Hòa (Draws)8 trận
Bại (Losses)15 trận
%Thắng (Win rate)34%
👟Bàn thắng (Goals For - GF)43
🧤Bàn thua (Goals Against - GA)42
🔢Hiệu số (GD)+1
Hiệu suấtGiá trị
Kiểm soát bóng TB (Possession %)52%
🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target)143
🚀Tổng số cú sút (Shots)428
🧠xG (Expected Goals)0
🛡️xGA (Expected Goals Against)0
🟨Thẻ vàng (Yellow Card)62
🟥Thẻ đỏ (Red Card)1
Điểm trung bình mùa (Average Rating)6.8
Chuỗi thắngChuỗi không thuaChuỗi thuaChuỗi hòa
ThắngSân nhàSân kháchBất bạiSân nhàSân kháchThuaSân nhàSân kháchHòaSân nhàSân khách
3 trận2 trận2 trận5 trận3 trận3 trận4 trận1 trận5 trận1 trận1 trận1 trận