Tổng quan về CLB Klubi-04
| Tên | Klubi-04 | Quốc gia | Phần Lan | Finland |
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Klubi-04 | Thành phố | Helsinki |
| Sân vận động | Bolt Arena - sức chứa 10.770 | Giải đấu | Ykkösliiga |
| Loại đội | CLB | Năm thành lập | 2004 |
Đội hình và nhân sự
Thông tin nhân sự bao gồm HLV, đội hình chính và lực lượng dự bị. Danh sách được phân theo vị trí thi đấu gồm thủ môn, hậu vệ, tiền vệ và tiền đạo.
Thủ môn
Jussi Tanska - số áo 79 - Phần Lan - 38 trận
Mitja Haapanen - số áo 89 - Phần Lan - 38 trậnĐội 1
Hậu vệ
Ruben Barrett - số áo 45 - Phần Lan - 17 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Iivo Nybäck - số áo 46 - Phần Lan - 16 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Jere Kari - số áo 53 - Phần Lan - 47 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Valo Konttas - số áo 61 - Phần Lan - 41 trận - 1 bàn - 1 kiến tạo
Adam Le Goff-Conan - số áo 63 - Phần Lan - 43 trận - 3 bàn - 5 kiến tạoĐội 1
Jay De Nascimento - số áo 71 - Phần Lan - 13 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Nicklas Kroupkin - số áo 87 - Phần Lan - 21 trận - 5 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Mustafa Ameen - số áo 92 - Phần Lan - 14 trận - 1 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Tiền vệ
Pape Ibrahima Ndir - số áo 43 - Senegal - 3 trận - 1 bàn - 0 kiến tạo
Niilo Siren - số áo 49 - Phần Lan - 14 trận - 0 bàn - 2 kiến tạoĐội 1
Adam Zaitra - số áo 54 - Phần Lan - 26 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Harden Peetu - số áo 64 - Phần Lan - 8 trận - 1 bàn - 0 kiến tạo
Antton Nylund - số áo 68 - Phần Lan - 32 trận - 1 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Ilmo Toivonen - số áo 96 - Phần Lan - 40 trận - 0 bàn - 3 kiến tạoĐội 1
Tiền đạo
Ahti Haikala - số áo 48 - Phần Lan - 20 trận - 4 bàn - 4 kiến tạo
Art Berisha - số áo 72 - Kosovo - 34 trận - 8 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Roni Hudd - số áo 91 - Phần Lan - 14 trận - 2 bàn - 2 kiến tạoĐội 1
Kết quả gần nhất
Lịch thi đấu sắp tới
Thống kê mùa 2026
Thống kê CLB Klubi-04 mùa 2026 tổng hợp thành tích thi đấu tại từng giải, giúp theo dõi phong độ và hiệu suất của đội xuyên suốt mùa giải.
Thống kê tổng mùa giải
- Tổng số trận
- 23 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 5 thắng - 8 hòa - 10 thua
- Bàn thắng
- 30 bàn, 12 bàn sân nhà và 18 bàn sân khách
- Bàn thua
- 33 bàn, 16 bàn sân nhà và 17 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.30 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.43 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 54
- Thẻ đỏ
- 8
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Art Berisha - 5 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Ahti Haikala - 4 lần
- Thành tích sân nhà
- 2 thắng - 3 hòa - 6 thua
- Thành tích sân khách
- 3 thắng - 5 hòa - 4 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-2-3-1
Ykkösliiga
- Thành tích
- Hạng 8
- Điểm số
- 19 điểm
- Tổng số trận
- 21 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 4 thắng - 7 hòa - 10 thua
- Bàn thắng
- 25 bàn, 10 bàn sân nhà và 15 bàn sân khách
- Bàn thua
- 29 bàn, 14 bàn sân nhà và 15 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.19 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.38 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 49
- Thẻ đỏ
- 8
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Art Berisha - 5 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Ahti Haikala - 4 lần
- Thành tích sân nhà
- 2 thắng - 2 hòa - 6 thua
- Thành tích sân khách
- 2 thắng - 5 hòa - 4 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-2-3-1
Thống kê kỷ lục CLB Klubi-04
Thống kê kỷ lục CLB Klubi-04 tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử thi đấu, bao gồm danh hiệu, chuỗi thành tích cùng các kỷ lục của cầu thủ và HLV qua nhiều mùa giải.
Kỷ lục chuỗi thành tích
- Chuỗi thắng dài nhất
- 5 trận— từ đến
- Chuỗi bất bại dài nhất
- 9 trận
- Chuỗi hòa dài nhất
- 3 trận
- Chuỗi thua dài nhất
- 6 trận
- Chuỗi giữ sạch lưới dài nhất
- 3 trận
- Chuỗi ghi bàn dài nhất
- 10 trận
- Chuỗi thắng sân nhà dài nhất
- 3 trận
- Chuỗi thắng sân khách dài nhất
- 7 trận
Câu hỏi thường gặp về Klubi-04
1. Klubi-04 thuộc quốc gia nào?
Klubi-04 là CLB thuộc Phần Lan.
2. Klubi-04 đang tham dự giải đấu nào?
Klubi-04 hiện thi đấu tại Ykkösliiga mùa 2026.
3. Sân nhà của Klubi-04?
Bolt Arena tại Helsinki Phần Lan được sử dụng là sân nhà của CLB Klubi-04.


























