Kenya

Kenya

[128]
Thành phố: Nairobi
Năm thành lập: 1960
Sân vận động:Nyayo National Stadium
Phong độ:
Draw
Win
Lose
Lose
Lose
🎯 Top Kiến tạo
D. Abuya
D. Abuya
KenyaKenya
2 kiến tạo
E. Ouma Otieno
E. Ouma Otieno
KenyaKenya
2 kiến tạo
R. Onyango
R. Onyango
KenyaKenya
2 kiến tạo
🥇 Top Goal
M. Olunga Ogada
M. Olunga Ogada
KenyaKenya
6 bàn
R. Ogam
R. Ogam
KenyaKenya
5 bàn
M. Juma Choka
M. Juma Choka
KenyaKenya
2 bàn
Top MVP
E. Ouma Otieno
E. Ouma Otieno
KenyaKenya
6.820000171661377 trận
M. Olunga Ogada
M. Olunga Ogada
KenyaKenya
6.789999961853027 trận
A. Odhiambo
A. Odhiambo
KenyaKenya
6.690000057220459 trận
Thành tíchGiá trị
🏟️Trận đấu (Total match)13 trận
Thắng (Wins)4 trận
🤝Hòa (Draws)4 trận
Bại (Losses)5 trận
%Thắng (Win rate)31%
👟Bàn thắng (Goals For - GF)23
🧤Bàn thua (Goals Against - GA)16
🔢Hiệu số (GD)+7
Hiệu suấtGiá trị
Kiểm soát bóng TB (Possession %)55%
🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target)55
🚀Tổng số cú sút (Shots)137
🧠xG (Expected Goals)0
🛡️xGA (Expected Goals Against)0
🟨Thẻ vàng (Yellow Card)22
🟥Thẻ đỏ (Red Card)0
Điểm trung bình mùa (Average Rating)6.440000057220459
Chuỗi thắngChuỗi không thuaChuỗi thuaChuỗi hòa
ThắngSân nhàSân kháchBất bạiSân nhàSân kháchThuaSân nhàSân kháchHòaSân nhàSân khách
2 trận1 trận1 trận4 trận3 trận4 trận2 trận2 trận2 trận3 trận2 trận1 trận