
Keflavík - Đội hình, kết quả và thống kê
🎯 Top Kiến tạo
- 8 kiến tạo
E. Ragnarsson
Iceland - 4 kiến tạo
A. Conteh
Sierra Leone - 4 kiến tạo
M. Alghoul
Croatia
🥇 Top Goal
- 12 bàn
S. Ljubicic
Iceland - 6 bàn
E. Ragnarsson
Iceland - 4 bàn
M. Alghoul
Croatia
⭐ Top MVP
- 7 trận
E. Ragnarsson
Iceland - 5 trận
M. Alghoul
Croatia - 4 trận
S. Ljubicic
Iceland
| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 27 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 8 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 5 trận |
| ❌Bại (Losses) | 14 trận |
| %Thắng (Win rate) | 30% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 39 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 50 |
| 🔢Hiệu số (GD) | -11 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 46% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 139 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 433 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 49 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 3 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 6.9 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 2 trận | 3 trận | 2 trận | 3 trận | 5 trận | 2 trận | 4 trận | 1 trận | 5 trận | 1 trận | 2 trận | 1 trận |