Tổng quan về CLB Kazincbarcika
| Tên | Kazincbarcika | Quốc gia | Hungary | Hungary |
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Kazincbarcika | Thành phố | Kazincbarcika |
| Sân vận động | Pete András Stadion - sức chứa 3.000 | Giải đấu | Hungarian Cup |
| Loại đội | CLB | ||
Đội hình và nhân sự
Thông tin nhân sự bao gồm HLV, đội hình chính và lực lượng dự bị. Danh sách được phân theo vị trí thi đấu gồm thủ môn, hậu vệ, tiền vệ và tiền đạo.
Thủ môn
Bence Juhász - số áo 99 - Hungary - 28 trậnĐội 1
Dániel Gyollai - số áo 1 - Hungary - 35 trận
Hậu vệ
László Rácz - số áo 5 - Hungary - 35 trận - 2 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Mykhailo Meskhi - số áo 23 - Ukraine - 34 trận - 2 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Nimród Baranyai - số áo 25 - Hungary - 34 trận - 1 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
János Ferenczi - số áo 91 - Hungary - 17 trận - 1 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Kristóf Polgár - số áo 13 - Hungary - 18 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Tiền vệ
Gergő Szőke - số áo 6 - Hungary - 35 trận - 1 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Marcell Major - số áo 15 - Hungary - 33 trận - 1 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Ronald Schuszter - số áo 18 - Hungary - 36 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Maksym Pukhtyeyev - số áo 27 - Hungary - 13 trận - 1 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Levente Balázsi - số áo 78 - Hungary - 25 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Zsombor Berecz - số áo 8 - Hungary - 18 trận - 0 bàn - 1 kiến tạo
Péter Sebők - số áo 22 - Thuỵ Sĩ - 4 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Tiền đạo
Norbert Könyves - số áo 42 - Serbia - 33 trận - 2 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Eduvie Ikoba - số áo 12 - Mỹ - 12 trận - 0 bàn - 1 kiến tạo
Meshack Ubochioma - số áo 70 - Nigeria - 31 trận - 2 bàn - 1 kiến tạo
Bence Trencsényi - số áo 88 - Hungary - 18 trận - 1 bàn - 0 kiến tạo
Milán Klausz - số áo 96 - Hungary - 16 trận - 2 bàn - 1 kiến tạo
Kết quả gần nhất
Lịch thi đấu sắp tới
Thống kê mùa hiện tại
Thống kê CLB Kazincbarcika tổng hợp thành tích thi đấu tại từng giải, giúp theo dõi phong độ và hiệu suất của đội xuyên suốt mùa giải.
Thống kê tổng mùa giải
- Tổng số trận
- 8 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 4 thắng - 2 hòa - 2 thua
- Bàn thắng
- 13 bàn, 6 bàn sân nhà và 7 bàn sân khách
- Bàn thua
- 8 bàn, 1 bàn sân nhà và 7 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.63 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Thành tích sân nhà
- 3 thắng - 1 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 1 thắng - 1 hòa - 2 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-4-2
Hungarian Cup
- Thắng - Hòa - Thua
- 0 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Bàn thắng
- 0 bàn, 0 bàn sân nhà và 0 bàn sân khách
- Bàn thua
- 0 bàn, 0 bàn sân nhà và 0 bàn sân khách
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Thành tích sân nhà
- 0 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 0 thắng - 0 hòa - 0 thua
Thống kê kỷ lục CLB Kazincbarcika
Thống kê kỷ lục CLB Kazincbarcika tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử thi đấu, bao gồm danh hiệu, chuỗi thành tích cùng các kỷ lục của cầu thủ và HLV qua nhiều mùa giải.
Kỷ lục chuỗi thành tích
- Chuỗi thắng dài nhất
- 4 trận— từ đến
- Chuỗi bất bại dài nhất
- 6 trận
- Chuỗi hòa dài nhất
- 2 trận
- Chuỗi thua dài nhất
- 7 trận
- Chuỗi giữ sạch lưới dài nhất
- 2 trận
- Chuỗi ghi bàn dài nhất
- 8 trận
- Chuỗi thắng sân nhà dài nhất
- 5 trận
- Chuỗi thắng sân khách dài nhất
- 2 trận
Câu hỏi thường gặp về Kazincbarcika
1. Kazincbarcika thuộc quốc gia nào?
Kazincbarcika là CLB thuộc Hungary.
2. Kazincbarcika đang tham dự giải đấu nào?
Kazincbarcika hiện thi đấu tại Hungarian Cup.
3. Sân nhà của Kazincbarcika?
Pete András Stadion tại Kazincbarcika Hungary được sử dụng là sân nhà của CLB Kazincbarcika.
























