

Kaspiy
Thành phố: Aktau
0HLV:R.Esatov
Sân vận động:Stadion Jas kanat
Phong độ:









🎯 Top Kiến tạo

M. Taykenov
Kazakhstan


B. Zulfikarov
Kazakhstan


D. Berdibek
Kazakhstan

🥇 Top Goal

I. Umaev
Nga


N. Nlandu
Pháp


A. Santos Amaral
Bồ Đào Nha

⭐ Top MVP

D. Zhomart
Kazakhstan


N. Ayazbaev
Kazakhstan


B. Coutinho Morgado
Bồ Đào Nha

| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 12 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 2 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 2 trận |
| ❌Bại (Losses) | 8 trận |
| %Thắng (Win rate) | 17% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 7 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 15 |
| 🔢Hiệu số (GD) | -8 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 45% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 29 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 99 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 35 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 0 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 6.610000133514404 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 2 trận | 1 trận | 1 trận | 2 trận | 2 trận | 1 trận | 3 trận | 2 trận | 3 trận | 1 trận | 1 trận | 1 trận |



















