
Kaspiy - Đội hình, kết quả và thống kê
🎯 Top Kiến tạo
- 5 kiến tạo
P. Sedko
Belarus - 3 kiến tạo
K. Sylla
Pháp - 2 kiến tạo
M. Taykenov
Kazakhstan
🥇 Top Goal
- 7 bàn
B. Zulfikarov
Kazakhstan - 6 bàn
N. Nlandu
Pháp - 6 bàn
P. Sedko
Belarus
⭐ Top MVP
- 5 trận
N. Nlandu
Pháp - 4 trận
D. Zhomart
Kazakhstan - 3 trận
A. Santos Amaral
Bồ Đào Nha
| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 31 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 10 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 6 trận |
| ❌Bại (Losses) | 15 trận |
| %Thắng (Win rate) | 32% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 34 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 44 |
| 🔢Hiệu số (GD) | -10 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 45% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 114 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 286 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 73 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 2 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 6.6 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 3 trận | 3 trận | 1 trận | 5 trận | 6 trận | 2 trận | 4 trận | 3 trận | 3 trận | 3 trận | 2 trận | 1 trận |