
KäPa - Đội hình, kết quả và thống kê
🎯 Top Kiến tạo
- 6 kiến tạo
N. Leinonen
Phần Lan - 5 kiến tạo
S. Sillah
Phần Lan - 4 kiến tạo
Y. Lika
Phần Lan
🥇 Top Goal
- 8 bàn
Y. Lika
Phần Lan - 6 bàn
D. Ripatti
Phần Lan - 4 bàn
M. Kuningas
Phần Lan
⭐ Top MVP
- 8 trận
Y. Lika
Phần Lan - 4 trận
M. Kuningas
Phần Lan - 3 trận
A. Almen
Phần Lan
| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 33 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 10 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 7 trận |
| ❌Bại (Losses) | 16 trận |
| %Thắng (Win rate) | 30% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 44 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 56 |
| 🔢Hiệu số (GD) | -12 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 52% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 145 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 375 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 68 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 4 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 6.5 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 3 trận | 1 trận | 6 trận | 6 trận | 2 trận | 7 trận | 6 trận | 4 trận | 7 trận | 2 trận | 1 trận | 2 trận |