

Kaisar
Thuộc giải đấu: VĐQG Kazakhstan
Thành phố: Kyzylorda
0HLV:V.Kumykov
Sân vận động:Stadion im. Gany Muratbaeva
Phong độ:









🎯 Top Kiến tạo

N. Cuckić
Serbia


B. Konlimkos
Kazakhstan


S. Asqarov
Kazakhstan

🥇 Top Goal

A. Abiken
Kazakhstan


N. Cuckić
Serbia


A. Kenesbek
Kazakhstan

⭐ Top MVP

N. Salaydin
Kazakhstan


A. Abiken
Kazakhstan


N. Cuckić
Serbia

| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 13 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 1 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 7 trận |
| ❌Bại (Losses) | 5 trận |
| %Thắng (Win rate) | 8% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 9 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 17 |
| 🔢Hiệu số (GD) | -8 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 44% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 43 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 118 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 33 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 1 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 6.610000133514404 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 1 trận | 1 trận | 0 trận | 3 trận | 6 trận | 1 trận | 2 trận | 2 trận | 2 trận | 3 trận | 5 trận | 1 trận |



















