
Kaisar - Đội hình, kết quả và thống kê
🎯 Top Kiến tạo
- 3 kiến tạo
N. Idrisov
Kazakhstan - 3 kiến tạo
N. Cuckić
Serbia - 2 kiến tạo
B. Konlimkos
Kazakhstan
🥇 Top Goal
- 4 bàn
N. Cuckić
Serbia - 4 bàn
A. Mukhamed
Kazakhstan - 4 bàn
A. Abiken
Kazakhstan
⭐ Top MVP
- 5 trận
N. Salaydin
Kazakhstan - 4 trận
N. Cuckić
Serbia - 4 trận
A. Abiken
Kazakhstan
| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 30 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 4 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 12 trận |
| ❌Bại (Losses) | 14 trận |
| %Thắng (Win rate) | 13% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 25 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 43 |
| 🔢Hiệu số (GD) | -18 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 46% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 112 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 325 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 75 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 3 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 6.6 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 1 trận | 1 trận | 2 trận | 4 trận | 6 trận | 3 trận | 6 trận | 3 trận | 3 trận | 3 trận | 5 trận | 1 trận |