

Joinville
Thuộc giải đấu: Hạng Ba Brazil
Thành phố: Joinville
Năm thành lập: 1976
HLV:C.Souza
Sân vận động:Arena Joinville
Phong độ:









🎯 Top Kiến tạo

F. da Cunha Neto
Brazil

🥇 Top Goal

I. Dias
Brazil


F. da Cunha Neto
Brazil


G. Martins Terra
Brazil

⭐ Top MVP

L. Mendes Silva da Costa
Brazil


J. Nascimento de Oliveira
Brazil


V. do Nascimento Assumpção
Brazil

| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 14 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 2 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 1 trận |
| ❌Bại (Losses) | 11 trận |
| %Thắng (Win rate) | 14% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 10 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 27 |
| 🔢Hiệu số (GD) | -17 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 49% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 42 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 140 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 43 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 4 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 6.389999866485596 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 1 trận | 1 trận | 0 trận | 1 trận | 1 trận | 0 trận | 6 trận | 2 trận | 6 trận | 1 trận | 1 trận | 0 trận |



















