
Javor Ivanjica - Đội hình, kết quả và thống kê
🎯 Top Kiến tạo
- 2 kiến tạo
M. Maričić
Serbia - 2 kiến tạo
N. Đokić
Serbia - 2 kiến tạo
M. Zuvic
Serbia
🥇 Top Goal
- 5 bàn
M. Mirosavljev
Serbia - 5 bàn
A. Radonjić
Serbia - 3 bàn
B. Candé
Guinea-Bissau
⭐ Top MVP
- 3 trận
A. Radonjić
Serbia - 2 trận
M. Maričić
Serbia - 3 trận
M. Mirosavljev
Serbia
| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 22 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 11 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 8 trận |
| ❌Bại (Losses) | 3 trận |
| %Thắng (Win rate) | 50% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 41 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 21 |
| 🔢Hiệu số (GD) | +20 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 52% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 127 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 264 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 32 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 0 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 0 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 2 trận | 3 trận | 1 trận | 11 trận | 6 trận | 6 trận | 2 trận | 1 trận | 1 trận | 2 trận | 1 trận | 3 trận |