
JäPS - Đội hình, kết quả và thống kê
🎯 Top Kiến tạo
- 4 kiến tạo
C. Katashira
Phần Lan - 3 kiến tạo
O. Dahlfors
Phần Lan - 2 kiến tạo
E. Pallas
Phần Lan
🥇 Top Goal
- 4 bàn
I. Söderlund
Phần Lan - 4 bàn
C. Katashira
Phần Lan - 4 bàn
A. Ristola
Phần Lan
⭐ Top MVP
- 3 trận
I. Söderlund
Phần Lan - 6 trận
B. Mustafa
Phần Lan - 3 trận
C. Katashira
Phần Lan
| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 36 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 18 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 2 trận |
| ❌Bại (Losses) | 16 trận |
| %Thắng (Win rate) | 50% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 44 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 49 |
| 🔢Hiệu số (GD) | -5 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 48% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 153 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 400 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 62 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 3 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 6.5 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 3 trận | 3 trận | 3 trận | 5 trận | 3 trận | 4 trận | 3 trận | 3 trận | 2 trận | 1 trận | 1 trận | 1 trận |