
Japan
[18]Thành phố: Tokyo
Năm thành lập: 1921
Sân vận động:National Olympic Stadium
Phong độ:









🎯 Top Kiến tạo

T. Kubo
Nhật Bản


J. Ito
Nhật Bản


K. Nakamura
Nhật Bản

🥇 Top Goal

A. Ueda
Nhật Bản


K. Ogawa
Nhật Bản


D. Kamada
Nhật Bản

⭐ Top MVP

H. Morita
Nhật Bản


K. Machida
Nhật Bản


S. Mito
Nhật Bản

| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 19 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 16 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 2 trận |
| ❌Bại (Losses) | 1 trận |
| %Thắng (Win rate) | 84% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 57 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 3 |
| 🔢Hiệu số (GD) | +54 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 57% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 106 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 242 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 9 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 0 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 7.010000228881836 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 12 trận | 5 trận | 9 trận | 17 trận | 9 trận | 9 trận | 1 trận | 0 trận | 1 trận | 1 trận | 1 trận | 0 trận |



















