
Jamaica
[71]Thành phố: Kingston
Năm thành lập: 1910
HLV:S.McClaren
Sân vận động:Independence Park
Phong độ:









🎯 Top Kiến tạo

R. Cephas
Jamaica


D. Gray
Anh


G. Leigh
Anh

🥇 Top Goal

S. Nicholson
Jamaica


W. Brown
Jamaica


R. Cephas
Jamaica

⭐ Top MVP

W. Brown
Jamaica


S. Nicholson
Jamaica


D. Lowe
Jamaica

| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 14 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 10 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 2 trận |
| ❌Bại (Losses) | 2 trận |
| %Thắng (Win rate) | 71% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 23 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 5 |
| 🔢Hiệu số (GD) | +18 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 56% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 70 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 199 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 23 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 1 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 6.860000133514404 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 6 trận | 4 trận | 3 trận | 6 trận | 5 trận | 3 trận | 1 trận | 0 trận | 1 trận | 2 trận | 1 trận | 1 trận |



















