

Itabirito
0
HLV:R.Senna
Phong độ:









🎯 Top Kiến tạo

M. Galdino Silva
Brazil


C. Moreira de Oliveira
Brazil

🥇 Top Goal

R. de Oliveira Santos
Brazil


K. da Silva
Brazil


S. Borges Júnior
Brazil

⭐ Top MVP

R. de Oliveira Santos
Brazil


Ruan
Brazil


B. Silva Garcia
Brazil

| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 8 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 2 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 1 trận |
| ❌Bại (Losses) | 5 trận |
| %Thắng (Win rate) | 25% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 10 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 17 |
| 🔢Hiệu số (GD) | -7 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 51% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 35 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 109 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 15 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 0 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 6.710000038146973 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 1 trận | 0 trận | 1 trận | 2 trận | 1 trận | 1 trận | 2 trận | 2 trận | 1 trận | 1 trận | 1 trận | 0 trận |



















