
Inverness CT - Đội hình, kết quả và thống kê
🎯 Top Kiến tạo
- 4 kiến tạo
P. Allan
Scotland - 2 kiến tạo
A. Stewart
Scotland - 1 kiến tạo
L. Sole
Anh
🥇 Top Goal
- 4 bàn
A. Bavidge
Scotland - 2 bàn
A. Mackinnon
Scotland - 2 bàn
C. Macleod
Scotland
⭐ Top MVP
- 4 trận
A. Bavidge
Scotland - 2 trận
G. Shinnie
Scotland - 2 trận
L. Sole
Anh
| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 20 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 11 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 4 trận |
| ❌Bại (Losses) | 5 trận |
| %Thắng (Win rate) | 55% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 31 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 25 |
| 🔢Hiệu số (GD) | +6 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 54% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 98 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 209 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 25 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 0 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 0 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 4 trận | 3 trận | 3 trận | 7 trận | 4 trận | 3 trận | 2 trận | 1 trận | 1 trận | 3 trận | 2 trận | 1 trận |