

La Equidad
Thuộc giải đấu: VĐQG Colombia
Thành phố: Bogotá
Năm thành lập: 1990
Sân vận động:Estadio Metropolitano de Techo
Phong độ:









🎯 Top Kiến tạo

K. Parra Atehortúa
Colombia


F. Sanguinetti Fernández
Uruguay


F. Boné Vale
Uruguay

🥇 Top Goal

F. Sanguinetti Fernández
Uruguay


D. Moncada
Honduras


F. Boné Vale
Uruguay

⭐ Top MVP

L. Vásquez Ortega
Colombia


K. Parra Atehortúa
Colombia


F. Sanguinetti Fernández
Uruguay

| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 21 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 7 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 7 trận |
| ❌Bại (Losses) | 7 trận |
| %Thắng (Win rate) | 33% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 28 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 35 |
| 🔢Hiệu số (GD) | -7 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 46% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 98 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 278 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 55 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 6 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 6.78000020980835 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 2 trận | 2 trận | 2 trận | 11 trận | 6 trận | 5 trận | 3 trận | 1 trận | 2 trận | 4 trận | 2 trận | 3 trận |



















