
Internacional (Brazil) - Đội hình, kết quả và thống kê
[11]🎯 Top Kiến tạo
- 6 kiến tạo
A. Lourenço
Brazil - 5 kiến tạo
- 4 kiến tạo
J. Carbonero Balanta
Colombia
🥇 Top Goal
- 7 bàn
Alexandro Bernabei
Argentina - 7 bàn
J. Carbonero Balanta
Colombia - 6 bàn
A. Lourenço
Brazil
⭐ Top MVP
- 9 trận
A. Lourenço
Brazil - 6 trận
J. Carbonero Balanta
Colombia - 6 trận
Alexandro Bernabei
Argentina
| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 48 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 18 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 13 trận |
| ❌Bại (Losses) | 17 trận |
| %Thắng (Win rate) | 38% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 67 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 58 |
| 🔢Hiệu số (GD) | +9 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 51% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 226 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 725 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 121 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 6 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 6.9 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 3 trận | 4 trận | 2 trận | 5 trận | 6 trận | 4 trận | 4 trận | 3 trận | 3 trận | 4 trận | 3 trận | 2 trận |