

Inter Turku
Thuộc giải đấu: Cúp Liên Đoàn Phần Lan
Thành phố: Åbo
Năm thành lập: 1990
Sân vận động:Veritas Stadion
Phong độ:









🎯 Top Kiến tạo

C. Jephta
Nigeria


A. Essomba Bikoula
Cameroon


J. Yli-Kokko
Phần Lan

🥇 Top Goal

J. Tauriainen
Phần Lan


A. Conteh
Sierra Leone


J. Tuominen
Phần Lan

⭐ Top MVP

C. Jephta
Nigeria


J. Tauriainen
Phần Lan


J. Niska
Phần Lan

| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 20 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 15 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 3 trận |
| ❌Bại (Losses) | 2 trận |
| %Thắng (Win rate) | 75% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 41 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 15 |
| 🔢Hiệu số (GD) | +26 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 57% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 110 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 268 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 31 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 1 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 6.739999771118164 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 6 trận | 5 trận | 3 trận | 6 trận | 7 trận | 3 trận | 1 trận | 1 trận | 1 trận | 2 trận | 1 trận | 1 trận |



















