

Inter Miami
Thuộc giải đấu: Giải nhà nghề Mỹ
0Sân vận động:Nu Stadium
Phong độ:









🎯 Top Kiến tạo

L. Messi
Argentina


T. Segovia Pérez
Venezuela


R. de Paul
Argentina

🥇 Top Goal

L. Messi
Argentina


G. Berterame
Argentina


L. Suárez Díaz
Uruguay

⭐ Top MVP

R. Ríos Novo
Argentina


L. Messi
Argentina


R. de Paul
Argentina

| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 21 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 11 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 7 trận |
| ❌Bại (Losses) | 3 trận |
| %Thắng (Win rate) | 52% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 46 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 36 |
| 🔢Hiệu số (GD) | +10 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 59% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 123 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 297 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 48 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 2 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 6.849999904632568 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 4 trận | 2 trận | 7 trận | 8 trận | 3 trận | 7 trận | 2 trận | 1 trận | 2 trận | 3 trận | 3 trận | 2 trận |



















