Indy Eleven
United States flagUnited States

Indy Eleven

Thuộc giải đấu: USL Championship Mỹ
Thành phố: Indianapolis
Năm thành lập: 2013
HLV:S.McAuley
Sân vận động:Nordjyske Bank Arena
Phong độ:
Win
Win
Win
Lose
Draw
🎯 Top Kiến tạo
A. Quinn
A. Quinn
MỹMỹ
3 kiến tạo
C. Lindley
C. Lindley
MỹMỹ
2 kiến tạo
A. Mitrano
A. Mitrano
ÝÝ
1 kiến tạo
🥇 Top Goal
B. Rendon Cardoso
B. Rendon Cardoso
CubaCuba
6 bàn
J. Blake
J. Blake
AnhAnh
3 bàn
L. Mesanvi
L. Mesanvi
TogoTogo
2 bàn
Top MVP
A. Gavilanes
A. Gavilanes
MỹMỹ
7.400000095367432 trận
L. Mesanvi
L. Mesanvi
TogoTogo
7.275000095367432 trận
J. Blake
J. Blake
AnhAnh
7.239999771118164 trận
Thành tíchGiá trị
🏟️Trận đấu (Total match)12 trận
Thắng (Wins)6 trận
🤝Hòa (Draws)3 trận
Bại (Losses)3 trận
%Thắng (Win rate)50%
👟Bàn thắng (Goals For - GF)20
🧤Bàn thua (Goals Against - GA)13
🔢Hiệu số (GD)+7
Hiệu suấtGiá trị
Kiểm soát bóng TB (Possession %)38%
🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target)63
🚀Tổng số cú sút (Shots)176
🧠xG (Expected Goals)0
🛡️xGA (Expected Goals Against)0
🟨Thẻ vàng (Yellow Card)19
🟥Thẻ đỏ (Red Card)1
Điểm trung bình mùa (Average Rating)6.809999942779541
Chuỗi thắngChuỗi không thuaChuỗi thuaChuỗi hòa
ThắngSân nhàSân kháchBất bạiSân nhàSân kháchThuaSân nhàSân kháchHòaSân nhàSân khách
2 trận3 trận0 trận5 trận7 trận2 trận1 trận1 trận1 trận2 trận1 trận2 trận