
Indonesia
[122]Thành phố: Jakarta
Năm thành lập: 1930
Sân vận động:Stadion Utama Gelora Bung Karno
Phong độ:









🎯 Top Kiến tạo

O. ter Haar Romeny
Hà Lan


K. Diks
Hà Lan


R. Oratmangoen
Hà Lan

🥇 Top Goal

M. Ramadhan Sananta
Indonesia


O. ter Haar Romeny
Hà Lan


M. Drajad
Indonesia

⭐ Top MVP

P. Arhan
Indonesia


O. ter Haar Romeny
Hà Lan


M. Ferdinan
Indonesia

| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 22 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 9 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 4 trận |
| ❌Bại (Losses) | 9 trận |
| %Thắng (Win rate) | 41% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 35 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 33 |
| 🔢Hiệu số (GD) | +2 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 48% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 100 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 213 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 25 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 2 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 6.570000171661377 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 3 trận | 2 trận | 2 trận | 3 trận | 3 trận | 3 trận | 2 trận | 1 trận | 3 trận | 2 trận | 1 trận | 1 trận |



















