

Ilves
Thuộc giải đấu: Cúp Liên Đoàn Phần Lan
Thành phố: Tampere
0Sân vận động:Tammelan Stadion
Phong độ:









🎯 Top Kiến tạo

A. Popovits
Phần Lan


J. Kilo
Phần Lan


M. Rale
Phần Lan

🥇 Top Goal

T. Hytönen
Phần Lan


M. Stjopin
Phần Lan


J. Kanga
Thuỵ Điển

⭐ Top MVP

A. Popovits
Phần Lan


T. Hytönen
Phần Lan


M. Stjopin
Phần Lan

| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 18 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 8 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 4 trận |
| ❌Bại (Losses) | 6 trận |
| %Thắng (Win rate) | 44% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 32 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 30 |
| 🔢Hiệu số (GD) | +2 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 49% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 72 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 181 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 29 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 1 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 6.599999904632568 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 4 trận | 2 trận | 2 trận | 5 trận | 4 trận | 2 trận | 2 trận | 1 trận | 1 trận | 1 trận | 1 trận | 2 trận |



















