
Ilves - Đội hình, kết quả và thống kê
🎯 Top Kiến tạo
🥇 Top Goal
- 17 bàn
T. Hytönen
Phần Lan - 12 bàn
J. Kanga
Thuỵ Điển - 6 bàn
M. Stjopin
Phần Lan
⭐ Top MVP
- 7 trận
T. Hytönen
Phần Lan - 4 trận
J. Kanga
Thuỵ Điển - 4 trận
M. Stjopin
Phần Lan
| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 46 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 22 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 8 trận |
| ❌Bại (Losses) | 16 trận |
| %Thắng (Win rate) | 48% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 78 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 57 |
| 🔢Hiệu số (GD) | +21 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 50% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 205 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 518 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 69 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 7 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 6.6 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 4 trận | 5 trận | 2 trận | 6 trận | 8 trận | 2 trận | 3 trận | 2 trận | 3 trận | 1 trận | 1 trận | 2 trận |