

Hwaseong
Thuộc giải đấu: National League Hàn Quốc
0Phong độ:









🎯 Top Kiến tạo

L. Pllana
Kosovo


D. Areias Nascimento
Brazil


D. Kim
Hàn Quốc

🥇 Top Goal

S. Petrov
Serbia


L. Pllana
Kosovo


D. Kim
Hàn Quốc

⭐ Top MVP

S. Petrov
Serbia


L. Pllana
Kosovo


D. Kim
Hàn Quốc

| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 15.0 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 7.0 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 4.0 trận |
| ❌Bại (Losses) | 4.0 trận |
| %Thắng (Win rate) | 47% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 22.0 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 17.0 |
| 🔢Hiệu số (GD) | +5 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 47% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 64.0 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 172.0 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0.0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0.0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 34.0 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 0.0 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 6.7 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 3.0 trận | 2.0 trận | 2.0 trận | 8.0 trận | 6.0 trận | 2.0 trận | 2.0 trận | 1.0 trận | 2.0 trận | 2.0 trận | 2.0 trận | 0.0 trận |



















