
Hungary
[42]Thành phố: Budapest
Năm thành lập: 1901
Sân vận động:Puskás Ferenc Stadion
Phong độ:









🎯 Top Kiến tạo

D. Szoboszlai
Hungary


D. Lukacs
Hungary


Z. Nagy
Hungary

🥇 Top Goal

B. Varga
Hungary


D. Lukacs
Hungary


G. Zsombor
Hungary

⭐ Top MVP

G. Zsombor
Hungary


M. Dárdai
Đức


B. Varga
Hungary

| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 8 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 3 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 3 trận |
| ❌Bại (Losses) | 2 trận |
| %Thắng (Win rate) | 38% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 12 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 10 |
| 🔢Hiệu số (GD) | +2 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 46% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 38 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 104 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 13 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 1 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 6.889999866485596 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 2 trận | 2 trận | 1 trận | 5 trận | 3 trận | 3 trận | 2 trận | 2 trận | 0 trận | 1 trận | 1 trận | 2 trận |


















