

Houston Dynamo
[34]Thuộc giải đấu: Giải nhà nghề Mỹ
Thành phố: Houston
Năm thành lập: 2005
Sân vận động:Shell Energy Stadium
Phong độ:









🎯 Top Kiến tạo

J. McGlynn
Mỹ


G. Vieira dos Santos
Brazil


H. Herrera López
Mexico

🥇 Top Goal

G. Vieira dos Santos
Brazil


M. Bogusz
Ba lan


L. Ennali
Đức

⭐ Top MVP

G. Vieira dos Santos
Brazil


M. Bogusz
Ba lan


H. Herrera López
Mexico

| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 17 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 9 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 1 trận |
| ❌Bại (Losses) | 7 trận |
| %Thắng (Win rate) | 53% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 26 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 27 |
| 🔢Hiệu số (GD) | -1 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 45% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 96 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 245 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 38 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 8 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 6.96999979019165 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 3 trận | 6 trận | 1 trận | 5 trận | 6 trận | 1 trận | 3 trận | 1 trận | 2 trận | 1 trận | 0 trận | 1 trận |



















