
Houston Dynamo - Đội hình, kết quả và thống kê
[34]🎯 Top Kiến tạo
- 8 kiến tạo
G. Vieira dos Santos
Brazil - 6 kiến tạo
- 4 kiến tạo
L. Ennali
Đức
🥇 Top Goal
- 16 bàn
G. Vieira dos Santos
Brazil - 10 bàn
M. Bogusz
Ba lan - 3 bàn
⭐ Top MVP
- 14 trận
G. Vieira dos Santos
Brazil - 4 trận
- 4 trận
J. de Lima Junior
Brazil
| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 38 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 19 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 9 trận |
| ❌Bại (Losses) | 10 trận |
| %Thắng (Win rate) | 50% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 57 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 49 |
| 🔢Hiệu số (GD) | +8 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 49% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 196 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 522 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 68 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 11 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 7 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 4 trận | 3 trận | 2 trận | 7 trận | 11 trận | 3 trận | 3 trận | 1 trận | 2 trận | 4 trận | 2 trận | 2 trận |