Horsens
Denmark flagDenmark

Horsens

Thuộc giải đấu: Hạng Nhất Đan Mạch
Thành phố: Horsens
Năm thành lập: 1994
HLV:David Nielsen
Sân vận động:Hybel Arena Horsens
Phong độ:
Lose
Lose
Lose
Win
Draw
🎯 Top Kiến tạo
K. Kirkegaard
K. Kirkegaard
Đan MạchĐan Mạch
6 kiến tạo
4 kiến tạo
P. Olsen
P. Olsen
Đan MạchĐan Mạch
3 kiến tạo
🥇 Top Goal
K. Kirkegaard
K. Kirkegaard
Đan MạchĐan Mạch
8 bàn
J. Madsen
J. Madsen
Đan MạchĐan Mạch
7 bàn
S. Pingel
S. Pingel
Đan MạchĐan Mạch
5 bàn
Top MVP
K. Kirkegaard
K. Kirkegaard
Đan MạchĐan Mạch
7 trận
4 trận
J. Madsen
J. Madsen
Đan MạchĐan Mạch
3 trận
Thành tíchGiá trị
🏟️Trận đấu (Total match)40 trận
Thắng (Wins)17 trận
🤝Hòa (Draws)12 trận
Bại (Losses)11 trận
%Thắng (Win rate)43%
👟Bàn thắng (Goals For - GF)51
🧤Bàn thua (Goals Against - GA)39
🔢Hiệu số (GD)+12
Hiệu suấtGiá trị
Kiểm soát bóng TB (Possession %)47%
🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target)167
🚀Tổng số cú sút (Shots)452
🧠xG (Expected Goals)0
🛡️xGA (Expected Goals Against)0
🟨Thẻ vàng (Yellow Card)81
🟥Thẻ đỏ (Red Card)7
Điểm trung bình mùa (Average Rating)6.9
Chuỗi thắngChuỗi không thuaChuỗi thuaChuỗi hòa
ThắngSân nhàSân kháchBất bạiSân nhàSân kháchThuaSân nhàSân kháchHòaSân nhàSân khách
3 trận3 trận2 trận10 trận6 trận7 trận2 trận3 trận2 trận3 trận1 trận2 trận