Hong Kong

Hong Kong

Thành phố: Hong Kong
Năm thành lập: 1886
HLV:Ashley Westwood
Sân vận động:Hong Kong Football Club Stadium
Phong độ:
Lose
Win
Lose
Lose
Draw
🥇 Top Goal
2 bàn
S. Chan
S. Chan
Nhật BảnNhật Bản
1 bàn
H. Ma
H. Ma
Hồng KôngHồng Kông
1 bàn
Top MVP
1 trận
T. Yue
T. Yue
Hồng KôngHồng Kông
1 trận
Thành tíchGiá trị
🏟️Trận đấu (Total match)10 trận
Thắng (Wins)2 trận
🤝Hòa (Draws)2 trận
Bại (Losses)6 trận
%Thắng (Win rate)20%
👟Bàn thắng (Goals For - GF)10
🧤Bàn thua (Goals Against - GA)19
🔢Hiệu số (GD)-9
Hiệu suấtGiá trị
Kiểm soát bóng TB (Possession %)52%
🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target)57
🚀Tổng số cú sút (Shots)113
🧠xG (Expected Goals)0
🛡️xGA (Expected Goals Against)0
🟨Thẻ vàng (Yellow Card)4
🟥Thẻ đỏ (Red Card)0
Điểm trung bình mùa (Average Rating)6.3
Chuỗi thắngChuỗi không thuaChuỗi thuaChuỗi hòa
ThắngSân nhàSân kháchBất bạiSân nhàSân kháchThuaSân nhàSân kháchHòaSân nhàSân khách
1 trận2 trận0 trận2 trận2 trận1 trận3 trận2 trận2 trận1 trận1 trận1 trận