
Honduras
[126]Thành phố: Tegucigalpa
Năm thành lập: 1951
Sân vận động:Estadio Tiburcio Carías Andino
Phong độ:









🎯 Top Kiến tạo

L. Palma Oseguera
Honduras


K. Arriaga
Honduras


E. Rodríguez
Honduras

🥇 Top Goal

E. Rodríguez
Honduras


R. Quioto Robinson
Honduras


A. Lozano Colón
Honduras

⭐ Top MVP

B. Rochez Mejia
Honduras


L. Palma Oseguera
Honduras


A. López Rodríguez
Honduras

| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 11 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 6 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 4 trận |
| ❌Bại (Losses) | 1 trận |
| %Thắng (Win rate) | 55% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 19 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 6 |
| 🔢Hiệu số (GD) | +13 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 60% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 68 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 210 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 14 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 1 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 6.900000095367432 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 4 trận | 3 trận | 2 trận | 8 trận | 5 trận | 3 trận | 1 trận | 0 trận | 1 trận | 2 trận | 1 trận | 2 trận |



















