
Holstein Kiel - Đội hình, kết quả và thống kê
🎯 Top Kiến tạo
- 4 kiến tạo
A. Bernhardsson
Thuỵ Điển - 3 kiến tạo
A. Kaprálik
Slovakia - 2 kiến tạo
P. Harres
Đức
🥇 Top Goal
- 6 bàn
P. Harres
Đức - 4 bàn
A. Bernhardsson
Thuỵ Điển - 2 bàn
G. Balzi
Argentina
⭐ Top MVP
- 2 trận
G. Balzi
Argentina - 4 trận
P. Harres
Đức - 2 trận
A. Kaprálik
Slovakia
| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 18 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 5 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 7 trận |
| ❌Bại (Losses) | 6 trận |
| %Thắng (Win rate) | 28% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 25 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 26 |
| 🔢Hiệu số (GD) | -1 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 54% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 73 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 209 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 35 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 5 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 0 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 2 trận | 3 trận | 1 trận | 3 trận | 5 trận | 2 trận | 2 trận | 1 trận | 3 trận | 2 trận | 5 trận | 1 trận |