
Hødd - Đội hình, kết quả và thống kê
🎯 Top Kiến tạo
- 8 kiến tạo
J. Robertsen
Na Uy - 7 kiến tạo
S. Biller Mikkelsen
Đan Mạch - 4 kiến tạo
T. Kallevåg
Na Uy
🥇 Top Goal
- 9 bàn
I. Skotheim
Na Uy - 8 bàn
C. Streete
Thuỵ Điển - 7 bàn
M. Håheim-Elveseter
Na Uy
⭐ Top MVP
- 4 trận
M. Håheim-Elveseter
Na Uy - 3 trận
S. Hanssen
Scotland - 5 trận
I. Skotheim
Na Uy
| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 39 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 17 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 6 trận |
| ❌Bại (Losses) | 16 trận |
| %Thắng (Win rate) | 44% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 67 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 69 |
| 🔢Hiệu số (GD) | -2 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 50% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 167 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 387 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 53 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 2 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 6.7 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 3 trận | 4 trận | 3 trận | 4 trận | 4 trận | 5 trận | 4 trận | 3 trận | 3 trận | 1 trận | 1 trận | 1 trận |