
HJK - Đội hình, kết quả và thống kê
🎯 Top Kiến tạo
- 7 kiến tạo
T. Pukki
Phần Lan - 5 kiến tạo
M. Kirilov
Phần Lan - 5 kiến tạo
C. Jephta
Nigeria
🥇 Top Goal
- 20 bàn
M. Borchers
Đan Mạch - 7 bàn
T. Pukki
Phần Lan - 6 bàn
L. Möller
Phần Lan
⭐ Top MVP
- 6 trận
M. Borchers
Đan Mạch - 5 trận
M. Marković
Croatia - 3 trận
L. Lappalainen
Phần Lan
| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 47 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 26 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 7 trận |
| ❌Bại (Losses) | 14 trận |
| %Thắng (Win rate) | 55% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 103 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 53 |
| 🔢Hiệu số (GD) | +50 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 55% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 246 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 623 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 58 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 7 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 6.9 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 6 trận | 5 trận | 3 trận | 6 trận | 6 trận | 3 trận | 2 trận | 1 trận | 3 trận | 2 trận | 1 trận | 2 trận |