Tổng quan về CLB Hércules
| Tên | Hércules | Quốc gia | Tây Ban Nha | Spain |
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Hércules | Thành phố | Alicante |
| Sân vận động | Estadio José Rico Pérez - sức chứa 29.584 | Giải đấu | Club Friendlies |
| Loại đội | CLB | Năm thành lập | 1922 |
Đội hình và nhân sự
Thông tin nhân sự bao gồm HLV, đội hình chính và lực lượng dự bị. Danh sách được phân theo vị trí thi đấu gồm thủ môn, hậu vệ, tiền vệ và tiền đạo.
Thủ môn
Carlos Abad - số áo 1 - Tây Ban Nha - 4 trậnĐội 1
Alessandro Blazic - số áo 13 - Đức - 2 trận
Hậu vệ
Samu Vázquez - số áo 2 - Tây Ban Nha - 2 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
David López - số áo 3 - Tây Ban Nha - 2 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Javier Rentero - số áo 4 - Tây Ban Nha - 2 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Rubén Cantero - số áo 5 - Tây Ban Nha - 2 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Jorge Galvañ - số áo 21 - Tây Ban Nha - 3 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Javi Jiménez - số áo 23 - Tây Ban Nha - 2 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Yago Cantero - số áo 24 - Tây Ban Nha - 2 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Tiền vệ
Andy Escudero - số áo 7 - Tây Ban Nha - 2 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Manu Rico - số áo 8 - Tây Ban Nha - 2 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Alex Jiménez - số áo 11 - Tây Ban Nha - 2 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Rafaël De Palmas - số áo 12 - Tây Ban Nha - 4 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Nassourou Ben Hamed - số áo 14 - Cameroon - 2 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Aitor Gismera - số áo 16 - Tây Ban Nha - 2 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Alejandro Fidalgo - số áo 18 - Tây Ban Nha - 2 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Víctor Narro - số áo 22 - Tây Ban Nha - 2 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Sergio Gutierrez - số áo 26 - 2 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Javier Valverde - số áo 28 - 2 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Mehdi Puch - số áo 37 - Pháp - 2 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Tiền đạo
Antoñín - số áo 17 - Tây Ban Nha - 2 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Fran Sol - số áo 19 - Tây Ban Nha - 2 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Kết quả gần nhất
Thống kê mùa hiện tại
Thống kê CLB Hércules tổng hợp thành tích thi đấu tại từng giải, giúp theo dõi phong độ và hiệu suất của đội xuyên suốt mùa giải.
Thống kê tổng mùa giải
- Tổng số trận
- 2 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 0 thắng - 0 hòa - 2 thua
- Bàn thắng
- 0 bàn, 0 bàn sân nhà và 0 bàn sân khách
- Bàn thua
- 1 bàn, 0 bàn sân nhà và 1 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 0 bàn / trận
- TB bàn thua
- 0.50 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 2
- Thành tích sân nhà
- 0 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Thành tích sân khách
- 0 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 3-4-3
Thống kê kỷ lục CLB Hércules
Thống kê kỷ lục CLB Hércules tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử thi đấu, bao gồm danh hiệu, chuỗi thành tích cùng các kỷ lục của cầu thủ và HLV qua nhiều mùa giải.
Kỷ lục chuỗi thành tích
- Chuỗi thắng dài nhất
- 3 trận— từ đến
- Chuỗi bất bại dài nhất
- 6 trận
- Chuỗi hòa dài nhất
- 3 trận
- Chuỗi thua dài nhất
- 3 trận
- Chuỗi giữ sạch lưới dài nhất
- 2 trận
- Chuỗi ghi bàn dài nhất
- 8 trận
- Chuỗi thắng sân nhà dài nhất
- 1 trận
- Chuỗi thắng sân khách dài nhất
- 2 trận
Câu hỏi thường gặp về Hércules
1. Hércules thuộc quốc gia nào?
Hércules là CLB thuộc Tây Ban Nha.
2. Hércules đang tham dự giải đấu nào?
Hércules hiện thi đấu tại Club Friendlies.
3. Sân nhà của Hércules?
Estadio José Rico Pérez tại Alicante Tây Ban Nha được sử dụng là sân nhà của CLB Hércules.























