

Haugesund
Thuộc giải đấu: VĐQG Na Uy
Thành phố: Haugesund
Năm thành lập: 1993
HLV:T.Korkeakunnas
Sân vận động:Haugesund Stadion
Phong độ:









🎯 Top Kiến tạo

N. Sandberg
Na Uy


P. Hannola
Phần Lan


I. Petcho Camara
Bờ Biển Ngà

🥇 Top Goal

S. Diarra
Mali


E. Viland Andersen
Na Uy


L. Bjørnerud Remmem
Na Uy

⭐ Top MVP

S. Diarra
Mali


N. Sandberg
Na Uy


I. Petcho Camara
Bờ Biển Ngà

| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 11 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 7 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 1 trận |
| ❌Bại (Losses) | 3 trận |
| %Thắng (Win rate) | 64% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 31 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 18 |
| 🔢Hiệu số (GD) | +13 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 59% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 76 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 158 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 18 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 0 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 6.800000190734863 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 3 trận | 3 trận | 2 trận | 4 trận | 4 trận | 2 trận | 1 trận | 1 trận | 2 trận | 1 trận | 1 trận | 0 trận |



















