
Hapoel Be'er Sheva - Đội hình, kết quả và thống kê
🎯 Top Kiến tạo
- 3 kiến tạo
E. Peretz
Israel - 2 kiến tạo
G. Mizrachi
Israel - 1 kiến tạo
M. Abu Rumi
Israel
🥇 Top Goal
- 5 bàn
I. Zlatanović
Serbia - 3 bàn
A. Ganah
Israel - 3 bàn
J. East
Jamaica
⭐ Top MVP
- 3 trận
E. Peretz
Israel - 3 trận
I. Zlatanović
Serbia - 2 trận
O. Marciano
Israel
| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 18 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 10 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 3 trận |
| ❌Bại (Losses) | 5 trận |
| %Thắng (Win rate) | 56% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 29 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 23 |
| 🔢Hiệu số (GD) | +6 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 58% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 83 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 221 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 47 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 7 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 0 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 5 trận | 4 trận | 4 trận | 6 trận | 5 trận | 5 trận | 1 trận | 1 trận | 2 trận | 1 trận | 1 trận | 1 trận |