
HamKam - Đội hình, kết quả và thống kê
🎯 Top Kiến tạo
- 6 kiến tạo
P. Metcalfe
Canada - 4 kiến tạo
A. Baran Potur
Na Uy - 3 kiến tạo
M. Gjone
Na Uy
🥇 Top Goal
- 6 bàn
M. Alassane Niang
Senegal - 6 bàn
M. Ofkir
Na Uy - 5 bàn
H. Udahl
Na Uy
⭐ Top MVP
- 3 trận
M. Alassane Niang
Senegal - 3 trận
M. Sandberg
Thuỵ Điển - 5 trận
M. Gjone
Na Uy
| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 34 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 13 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 5 trận |
| ❌Bại (Losses) | 16 trận |
| %Thắng (Win rate) | 38% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 56 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 60 |
| 🔢Hiệu số (GD) | -4 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 48% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 133 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 354 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 35 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 1 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 6.6 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 4 trận | 4 trận | 3 trận | 4 trận | 4 trận | 3 trận | 4 trận | 3 trận | 3 trận | 2 trận | 2 trận | 2 trận |