
Haiti
[83]Thành phố: Port-au-Prince
Năm thành lập: 1904
Sân vận động:Stade Sylvio Cator
Phong độ:









🎯 Top Kiến tạo

D. Jean Jacques
Haiti


M. Lacroix
Mỹ


D. Nazon
Pháp

🥇 Top Goal

D. Nazon
Pháp


L. Deedson
Haiti


R. Providence
Pháp

⭐ Top MVP

F. Picault
Mỹ


B. Labissiere
Pháp


D. Jean
Haiti

| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 13 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 7 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 3 trận |
| ❌Bại (Losses) | 3 trận |
| %Thắng (Win rate) | 54% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 25 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 15 |
| 🔢Hiệu số (GD) | +10 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 56% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 69 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 198 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 20 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 2 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 6.639999866485596 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 2 trận | 2 trận | 2 trận | 5 trận | 4 trận | 4 trận | 1 trận | 1 trận | 1 trận | 2 trận | 1 trận | 1 trận |


















