Guyana

Guyana

[93]
Thành phố: Providence
Năm thành lập: 1902
Sân vận động:Providence Stadium
Phong độ:
Win
Win
Win
Win
Win
🎯 Top Kiến tạo
N. Moriah-Welsh
N. Moriah-Welsh
AnhAnh
2 kiến tạo
K. Benjamin
K. Benjamin
GuyanaGuyana
2 kiến tạo
O. Glasgow
O. Glasgow
GuyanaGuyana
1 kiến tạo
🥇 Top Goal
D. Moore
D. Moore
AnhAnh
2 bàn
L. Gordon
L. Gordon
AnhAnh
1 bàn
N. Ferguson
N. Ferguson
AnhAnh
1 bàn
Top MVP
O. Glasgow
O. Glasgow
GuyanaGuyana
8.079999923706055 trận
D. Moore
D. Moore
AnhAnh
7.909999847412109 trận
R. Brackenridge
R. Brackenridge
JamaicaJamaica
7.849999904632568 trận
Thành tíchGiá trị
🏟️Trận đấu (Total match)6 trận
Thắng (Wins)4 trận
🤝Hòa (Draws)0 trận
Bại (Losses)2 trận
%Thắng (Win rate)67%
👟Bàn thắng (Goals For - GF)11
🧤Bàn thua (Goals Against - GA)5
🔢Hiệu số (GD)+6
Hiệu suấtGiá trị
Kiểm soát bóng TB (Possession %)52%
🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target)35
🚀Tổng số cú sút (Shots)86
🧠xG (Expected Goals)0
🛡️xGA (Expected Goals Against)0
🟨Thẻ vàng (Yellow Card)11
🟥Thẻ đỏ (Red Card)1
Điểm trung bình mùa (Average Rating)7.170000076293945
Chuỗi thắngChuỗi không thuaChuỗi thuaChuỗi hòa
ThắngSân nhàSân kháchBất bạiSân nhàSân kháchThuaSân nhàSân kháchHòaSân nhàSân khách
3 trận4 trận0 trận3 trận4 trận0 trận1 trận0 trận2 trận0 trận0 trận0 trận