
Guinea-Bissau
[132]Thành phố: Bissau
Năm thành lập: 1974
Sân vận động:Estádio Nacional 24 de Setembro
Phong độ:









🎯 Top Kiến tạo

A. Semedo Esteves
Guinea-Bissau


O. Sangante
Senegal


C. Cardoso Mané
Bồ Đào Nha

🥇 Top Goal

M. Baldé
Guinea-Bissau


Z. Banjaqui
Bồ Đào Nha


M. Rodrigues Teixeira
Bồ Đào Nha

⭐ Top MVP

Z. Banjaqui
Bồ Đào Nha


J. Correia
Guinea-Bissau


M. Baldé
Guinea-Bissau

| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 12 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 2 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 5 trận |
| ❌Bại (Losses) | 5 trận |
| %Thắng (Win rate) | 17% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 9 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 16 |
| 🔢Hiệu số (GD) | -7 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 51% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 31 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 76 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 22 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 2 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 6.460000038146973 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 1 trận | 1 trận | 1 trận | 4 trận | 4 trận | 2 trận | 3 trận | 1 trận | 2 trận | 2 trận | 2 trận | 1 trận |



















