

Guangdong Mingtu
0
HLV:T.Takahata
Phong độ:









🎯 Top Kiến tạo

H. Xin
Trung Quốc


M. Cai
Trung Quốc


H. Yao
Trung Quốc

🥇 Top Goal

W. Zhong
Trung Quốc


J. He
Trung Quốc


X. Zhu
Trung Quốc

⭐ Top MVP

M. Cai
Trung Quốc


X. Zhu
Trung Quốc


C. Li
Trung Quốc

| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 11 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 1 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 5 trận |
| ❌Bại (Losses) | 5 trận |
| %Thắng (Win rate) | 9% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 9 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 14 |
| 🔢Hiệu số (GD) | -5 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 51% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 40 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 96 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 19 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 1 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 6.539999961853027 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 1 trận | 0 trận | 1 trận | 2 trận | 1 trận | 3 trận | 2 trận | 1 trận | 2 trận | 2 trận | 1 trận | 2 trận |



















