
Grindavík - Đội hình, kết quả và thống kê
🎯 Top Kiến tạo
- 3 kiến tạo
G. Gunnleifsson
Iceland - 1 kiến tạo
C. Alexandersson
Iceland - 1 kiến tạo
S. Guðmundsson
Iceland
🥇 Top Goal
- 6 bàn
R. Eysteinsson
Iceland - 4 bàn
R. Romão Victor
Bồ Đào Nha - 4 bàn
H. Ragnarsson
Iceland
⭐ Top MVP
- 4 trận
I. Sigurðsson
Iceland - 4 trận
H. Arnarsson
Iceland - 3 trận
R. Eysteinsson
Iceland
| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 25 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 7 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 10 trận |
| ❌Bại (Losses) | 8 trận |
| %Thắng (Win rate) | 28% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 28 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 36 |
| 🔢Hiệu số (GD) | -8 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 45% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 113 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 290 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 45 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 1 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 6.4 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 2 trận | 2 trận | 1 trận | 5 trận | 8 trận | 3 trận | 2 trận | 2 trận | 4 trận | 3 trận | 3 trận | 3 trận |