

Grindavík
Thuộc giải đấu: Hạng Nhất Iceland
Thành phố: Grindavík
Năm thành lập: 1935
HLV:M.Jankovic
Sân vận động:Mustad völlurinn
Phong độ:









🎯 Top Kiến tạo

S. Fridriksson
Iceland


I. Sigurðsson
Iceland


H. Björgvin Eysteinsson
Iceland

🥇 Top Goal

R. Romão Victor
Bồ Đào Nha


H. Ragnarsson
Iceland


I. Sigurðsson
Iceland

⭐ Top MVP

R. Błąkała
Ba lan


A. Úlfarsson
Iceland


H. Björgvin Eysteinsson
Iceland

| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 10 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 3 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 4 trận |
| ❌Bại (Losses) | 3 trận |
| %Thắng (Win rate) | 30% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 10 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 10 |
| 🔢Hiệu số (GD) | +0 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 46% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 44 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 106 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 18 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 0 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 6.389999866485596 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 2 trận | 1 trận | 1 trận | 5 trận | 2 trận | 3 trận | 2 trận | 1 trận | 1 trận | 3 trận | 1 trận | 3 trận |



















