
Granada - Đội hình, kết quả và thống kê
🎯 Top Kiến tạo
- 3 kiến tạo
S. Rodelas Pintor
Tây Ban Nha - 2 kiến tạo
M. Maroto
Tây Ban Nha - 2 kiến tạo
G. Gumbau Garriga
Tây Ban Nha
🥇 Top Goal
- 3 bàn
J. Pascual Medina
Tây Ban Nha - 2 bàn
A. Marqués Méndez
Venezuela - 2 bàn
P. Serra
Tây Ban Nha
⭐ Top MVP
- 2 trận
A. Flores López
Tây Ban Nha - 4 trận
R. Lizoáin Cruz
Tây Ban Nha - 2 trận
M. Maroto
Tây Ban Nha
| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 16 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 8 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 3 trận |
| ❌Bại (Losses) | 5 trận |
| %Thắng (Win rate) | 50% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 26 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 20 |
| 🔢Hiệu số (GD) | +6 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 51% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 76 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 228 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 23 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 1 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 0 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 3 trận | 2 trận | 2 trận | 3 trận | 3 trận | 2 trận | 2 trận | 1 trận | 2 trận | 1 trận | 1 trận | 1 trận |