
Gimpo - Đội hình, kết quả và thống kê
🎯 Top Kiến tạo
- 3 kiến tạo
P. do Pilar Silva
Brazil - 3 kiến tạo
C. Lim
Hàn Quốc - 2 kiến tạo
D. Park
Hàn Quốc
🥇 Top Goal
- 15 bàn
L. Mina Zapata
Colombia - 5 bàn
D. Park
Hàn Quốc - 5 bàn
L. Dias da Silva
Brazil
⭐ Top MVP
- 7 trận
L. Dias da Silva
Brazil - 7 trận
L. Mina Zapata
Colombia - 3 trận
D. Kim
Hàn Quốc
| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 31 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 12 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 11 trận |
| ❌Bại (Losses) | 8 trận |
| %Thắng (Win rate) | 39% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 41 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 36 |
| 🔢Hiệu số (GD) | +5 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 50% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 123 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 364 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 50 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 6 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 6.7 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 3 trận | 1 trận | 3 trận | 5 trận | 5 trận | 5 trận | 2 trận | 2 trận | 1 trận | 3 trận | 3 trận | 2 trận |