Gifu
Japan flagJapan

Gifu

Thuộc giải đấu: Hạng Ba Nhật Bản
Thành phố: Gifu
Năm thành lập: 2001
HLV:Y.Oshima
Sân vận động:Nagaragawa Stadium
Phong độ:
Lose
Lose
Win
Lose
Win
🎯 Top Kiến tạo
A. Nishitani
A. Nishitani
Nhật BảnNhật Bản
6 kiến tạo
R. Toyama
R. Toyama
Nhật BảnNhật Bản
4 kiến tạo
R. Kita
R. Kita
Nhật BảnNhật Bản
4 kiến tạo
🥇 Top Goal
A. Nishitani
A. Nishitani
Nhật BảnNhật Bản
8 bàn
R. Kita
R. Kita
Nhật BảnNhật Bản
7 bàn
S. Aihara
S. Aihara
Nhật BảnNhật Bản
6 bàn
Top MVP
T. Yokoyama
T. Yokoyama
Nhật BảnNhật Bản
6.9 trận
T. Hakozaki
T. Hakozaki
Nhật BảnNhật Bản
6.8 trận
S. Aihara
S. Aihara
Nhật BảnNhật Bản
6.8 trận
Thành tíchGiá trị
🏟️Trận đấu (Total match)41 trận
Thắng (Wins)14 trận
🤝Hòa (Draws)8 trận
Bại (Losses)19 trận
%Thắng (Win rate)34%
👟Bàn thắng (Goals For - GF)55
🧤Bàn thua (Goals Against - GA)65
🔢Hiệu số (GD)-10
Hiệu suấtGiá trị
Kiểm soát bóng TB (Possession %)51%
🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target)150
🚀Tổng số cú sút (Shots)476
🧠xG (Expected Goals)0
🛡️xGA (Expected Goals Against)0
🟨Thẻ vàng (Yellow Card)52
🟥Thẻ đỏ (Red Card)4
Điểm trung bình mùa (Average Rating)6.5
Chuỗi thắngChuỗi không thuaChuỗi thuaChuỗi hòa
ThắngSân nhàSân kháchBất bạiSân nhàSân kháchThuaSân nhàSân kháchHòaSân nhàSân khách
7 trận3 trận4 trận7 trận3 trận5 trận3 trận3 trận3 trận2 trận2 trận2 trận