
Gibraltar
[203]Thành phố: Gibraltar
Năm thành lập: 1895
Sân vận động:Victoria Stadium
Phong độ:









🎯 Top Kiến tạo

L. Annesley
Anh


J. Scanlon
Anh

🥇 Top Goal

J. Scanlon
Anh


L. Mason
Gibraltar


L. Jessop
Gibraltar

⭐ Top MVP

J. Hankins
Gibraltar


E. Britto
Gibraltar


B. Banda
Gibraltar

| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 9 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 1 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 0 trận |
| ❌Bại (Losses) | 8 trận |
| %Thắng (Win rate) | 11% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 7 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 28 |
| 🔢Hiệu số (GD) | -21 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 32% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 15 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 44 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 12 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 0 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 6.460000038146973 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 1 trận | 1 trận | 0 trận | 1 trận | 1 trận | 0 trận | 8 trận | 4 trận | 4 trận | 0 trận | 0 trận | 0 trận |



















