Ghana

Ghana

[59]
Thành phố: Accra
Năm thành lập: 1957
Sân vận động:Ohene Djan Sports Stadium
Phong độ:
Draw
Lose
Lose
Lose
Lose
🎯 Top Kiến tạo
J. Ayew
J. Ayew
PhápPháp
7 kiến tạo
M. Kudus
M. Kudus
GhanaGhana
2 kiến tạo
G. Mensah
G. Mensah
GhanaGhana
2 kiến tạo
🥇 Top Goal
J. Ayew
J. Ayew
PhápPháp
8 bàn
T. Partey
T. Partey
GhanaGhana
3 bàn
M. Karim
M. Karim
GhanaGhana
2 bàn
Top MVP
K. Schindler
K. Schindler
ĐứcĐức
7.119999885559082 trận
J. Ayew
J. Ayew
PhápPháp
7.119999885559082 trận
F. Afena-Gyan
F. Afena-Gyan
GhanaGhana
7.010000228881836 trận
Thành tíchGiá trị
🏟️Trận đấu (Total match)14 trận
Thắng (Wins)8 trận
🤝Hòa (Draws)2 trận
Bại (Losses)4 trận
%Thắng (Win rate)57%
👟Bàn thắng (Goals For - GF)26
🧤Bàn thua (Goals Against - GA)16
🔢Hiệu số (GD)+10
Hiệu suấtGiá trị
Kiểm soát bóng TB (Possession %)49%
🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target)55
🚀Tổng số cú sút (Shots)139
🧠xG (Expected Goals)0
🛡️xGA (Expected Goals Against)0
🟨Thẻ vàng (Yellow Card)19
🟥Thẻ đỏ (Red Card)0
Điểm trung bình mùa (Average Rating)6.599999904632568
Chuỗi thắngChuỗi không thuaChuỗi thuaChuỗi hòa
ThắngSân nhàSân kháchBất bạiSân nhàSân kháchThuaSân nhàSân kháchHòaSân nhàSân khách
8 trận5 trận3 trận9 trận5 trận4 trận4 trận0 trận4 trận1 trận0 trận1 trận