
Georgia
[72]Thành phố: Tbilisi
Năm thành lập: 1990
Sân vận động:Boris Paichadze Dinamo Arena
Phong độ:









🎯 Top Kiến tạo

Z. Davitashvili
Georgia


O. Kiteishvili
Georgia


G. Kvilitaia
Georgia

🥇 Top Goal

K. Kvaratskhelia
Georgia


G. Mikautadze
Pháp


L. Lochoshvili
Georgia

⭐ Top MVP

Z. Davitashvili
Georgia


G. Kochorashvili
Georgia


K. Kvaratskhelia
Georgia

| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 9 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 2 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 2 trận |
| ❌Bại (Losses) | 5 trận |
| %Thắng (Win rate) | 22% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 12 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 18 |
| 🔢Hiệu số (GD) | -6 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 49% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 30 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 99 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 13 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 0 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 6.550000190734863 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 1 trận | 1 trận | 1 trận | 2 trận | 1 trận | 1 trận | 4 trận | 1 trận | 3 trận | 1 trận | 1 trận | 0 trận |


















