Tổng quan về CLB Genk
| Tên | Genk | Quốc gia | Bỉ | Belgium |
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Genk | Thành phố | Genk |
| Sân vận động | Cegeka Arena - sức chứa 24.956 | Giải đấu | Pro League |
| Loại đội | CLB | Năm thành lập | 1988 |
Đội hình và nhân sự
Thông tin nhân sự bao gồm HLV, đội hình chính và lực lượng dự bị. Danh sách được phân theo vị trí thi đấu gồm thủ môn, hậu vệ, tiền vệ và tiền đạo.
Thủ môn
Lucca Brughmans - số áo 28 - Bỉ - 38 trậnĐội 1
Tobias Lawal - số áo 26 - Áo - 51 trận
Hậu vệ
Matte Smets - số áo 6 - Bỉ - 66 trận - 2 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Joris Kayembe - số áo 18 - Bỉ - 92 trận - 3 bàn - 5 kiến tạoĐội 1
Josué Kongolo - số áo 44 - Bỉ - 86 trận - 2 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Zakaria El Ouahdi - số áo 77 - Bỉ - 83 trận - 8 bàn - 8 kiến tạoĐội 1
Yaimar Medina - số áo 19 - Ecuador - 56 trận - 1 bàn - 3 kiến tạo
Kevin Amaro - số áo 20 - Uruguay - 2 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Tiền vệ
Bryan Heynen - số áo 8 - Bỉ - 209 trận - 34 bàn - 17 kiến tạoĐội 1
Junya Ito - số áo 10 - Nhật Bản - 127 trận - 27 bàn - 38 kiến tạoĐội 1
Jeppe Erenbjerg - số áo 11 - Đan Mạch - 9 trận - 0 bàn - 3 kiến tạoĐội 1
Ibrahima Bangoura - số áo 21 - Guinea - 69 trận - 1 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Ayumu Yokoyama - số áo 30 - Nhật Bản - 34 trận - 2 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Nikolas Sattlberger - số áo 24 - Áo - 67 trận - 0 bàn - 2 kiến tạo
Daan Heymans - số áo 38 - Bỉ - 53 trận - 17 bàn - 8 kiến tạo
Tiền đạo
Rafiu Durosinmi - số áo 17 - Nigeria - 7 trận - 4 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Aaron Bibout - số áo 23 - Cameroon - 47 trận - 10 bàn - 0 kiến tạo
Robin Mirisola - số áo 29 - Bỉ - 61 trận - 4 bàn - 2 kiến tạo
Noah Adedeji-Sternberg - số áo 32 - Đức - 76 trận - 2 bàn - 3 kiến tạo
Jerry Afriyie - số áo 33 - Ghana - 2 trận - 0 bàn - 1 kiến tạo
Kết quả gần nhất
Lịch thi đấu sắp tới
Thống kê mùa 2026-2027
Thống kê CLB Genk mùa 2026-2027 tổng hợp thành tích thi đấu tại từng giải, giúp theo dõi phong độ và hiệu suất của đội xuyên suốt mùa giải.
Thống kê tổng mùa giải
- Tổng số trận
- 15 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 8 thắng - 1 hòa - 6 thua
- Bàn thắng
- 33 bàn, 18 bàn sân nhà và 15 bàn sân khách
- Bàn thua
- 30 bàn, 9 bàn sân nhà và 21 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 2.20 bàn / trận
- TB bàn thua
- 2 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 11
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Rafiu Durosinmi - 4 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Jeppe Erenbjerg - 3 lần
- Thành tích sân nhà
- 6 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Thành tích sân khách
- 2 thắng - 1 hòa - 5 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-2-3-1
Pro League
- Thành tích
- Hạng 7
- Điểm số
- 7 điểm
- Tổng số trận
- 4 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 2 thắng - 1 hòa - 1 thua
- Bàn thắng
- 12 bàn, 7 bàn sân nhà và 5 bàn sân khách
- Bàn thua
- 8 bàn, 2 bàn sân nhà và 6 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 3 bàn / trận
- TB bàn thua
- 2 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 9
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Rafiu Durosinmi - 4 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Jeppe Erenbjerg - 3 lần
- Thành tích sân nhà
- 2 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 0 thắng - 1 hòa - 1 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-2-3-1
Thống kê kỷ lục CLB Genk
Thống kê kỷ lục CLB Genk tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử thi đấu, bao gồm danh hiệu, chuỗi thành tích cùng các kỷ lục của cầu thủ và HLV qua nhiều mùa giải.
Kỷ lục chuỗi thành tích
- Chuỗi thắng dài nhất
- 12 trận— từ đến
- Chuỗi bất bại dài nhất
- 20 trận
- Chuỗi hòa dài nhất
- 4 trận
- Chuỗi thua dài nhất
- 5 trận
- Chuỗi giữ sạch lưới dài nhất
- 5 trận
- Chuỗi ghi bàn dài nhất
- 38 trận
- Chuỗi thắng sân nhà dài nhất
- 13 trận
- Chuỗi thắng sân khách dài nhất
- 8 trận
Câu hỏi thường gặp về Genk
1. Genk thuộc quốc gia nào?
Genk là CLB thuộc Bỉ.
2. Genk đang tham dự giải đấu nào?
Genk hiện thi đấu tại Pro League mùa 2026-2027.
3. Sân nhà của Genk?
Cegeka Arena tại Genk Bỉ được sử dụng là sân nhà của CLB Genk.


























