

Gangwon
Thuộc giải đấu: VĐQG Hàn Quốc
Thành phố: Chuncheon
Năm thành lập: 2008
Sân vận động:Chuncheon Songam Stadium
Phong độ:









🎯 Top Kiến tạo

D. Kim
Hàn Quốc


J. Mo
Hàn Quốc


J. Kang
Hàn Quốc

🥇 Top Goal

A. Halaihal
Israel


D. Kim
Hàn Quốc


M. Tuci
Montenegro

⭐ Top MVP

D. Kim
Hàn Quốc


G. Lee
Hàn Quốc


J. Mo
Hàn Quốc

| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 15 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 6 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 6 trận |
| ❌Bại (Losses) | 3 trận |
| %Thắng (Win rate) | 40% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 19 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 10 |
| 🔢Hiệu số (GD) | +9 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 55% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 62 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 201 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 42 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 1 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 6.78000020980835 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 2 trận | 2 trận | 3 trận | 7 trận | 4 trận | 5 trận | 2 trận | 1 trận | 2 trận | 3 trận | 2 trận | 1 trận |



















