
Gamba Osaka - Đội hình, kết quả và thống kê
[48]🎯 Top Kiến tạo
- 6 kiến tạo
R. Yamashita
Nhật Bản - 2 kiến tạo
E. Adams
Úc - 2 kiến tạo
S. Abe
Nhật Bản
🥇 Top Goal
⭐ Top MVP
- 3 trận
J. Ichimori
Nhật Bản - 2 trận
I. Jebali
Tunisia - 1 trận
R. Yamashita
Nhật Bản
| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 39 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 19 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 5 trận |
| ❌Bại (Losses) | 15 trận |
| %Thắng (Win rate) | 49% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 67 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 51 |
| 🔢Hiệu số (GD) | +16 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 55% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 214 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 519 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 47 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 5 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 0 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 5 trận | 3 trận | 3 trận | 6 trận | 4 trận | 3 trận | 4 trận | 2 trận | 2 trận | 2 trận | 1 trận | 1 trận |